nhắm nhía

nhắm nhía

Ông cụ ngồi nhắm nhía bức tranh thủy mặc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn kỹ, ngắm nghía một cách tỉ mỉ, chăm chú: "nhắm nhía" chỉ hành động quan sát hoặc xem xét một vật đó với sự tập trung cao độ, thường để thưởng thức hoặc đánh giá.
    • Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng: Trong một số ngữ cảnh, "nhắm nhía" còn mang nghĩa suy xét, tính toán một vấn đề nào đó một cách cẩn trọng.
dụ sử dụng
  • Nhìn kỹ, ngắm nghía:

    • ấy nhắm nhía bức tranh trên tường hồi lâu. ( ấy nhìn ngắm bức tranh một cách tỉ mỉ, chăm chú trong thời gian dài.)
    • Ông lão nhắm nhía từng viên đá quý trong hộp. (Ông lão xem xét từng viên đá quý với sự chú ý đặc biệt.)
  • Suy nghĩ, cân nhắc:

    • Anh ta nhắm nhía mãi vẫn không tìm ra giải pháp. (Anh ta suy nghĩ kỹ lưỡng nhưng vẫn chưa cách giải quyết.)
    • Trước khi quyết định, cần phải nhắm nhía thật kỹ. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải cân nhắc cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhắm nhía" dùng trong văn nói địa phương: Ở một số vùng, "nhắm nhía" có thể thay thế cho "ngắm nghía" nhưng mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.

    • Mẹ nhắm nhía cái áo mới của con suốt buổi sáng. (Mẹ ngắm nghía chiếc áo mới của con một cách thích thú.)
  • "nhắm nhía" kết hợp với "món ăn": Đôi khi được dùng để chỉ việc nếm thử hoặc thưởng thức món ăn một cách từ tốn.

    • Anh ấy nhắm nhía từng miếng bánh ngọt. (Anh ấy thưởng thức từng miếng bánh một cách chậm rãi, tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngắm nghía (động từ): nhìn kỹ, ngắm nhìn một cách say mê hoặc thích thú — từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "nhắm nhía".

    • ngắm nghía con búp bê mới. ( nhìn con búp bê với vẻ thích thú.)
  • Nhìn kỹ (động từ): xem xét cẩn thận bằng mắt.

    • Hãy nhìn kỹ bức ảnh này. (Hãy quan sát bức ảnh một cách chi tiết.)
  • Xem xét (động từ): suy nghĩ, cân nhắc một vấn đề.

    • Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng trước khi hợp đồng. (Chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo trước khi đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngắm nghía: nhìn ngắm một cách tỉ mỉ, thích thú.
  • Nhìn chăm chú: tập trung ánh nhìn vào một đối tượng.
  • Suy xét: cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhắm nhía từng li từng : xem xét hoặc suy nghĩ một cách chi tiết, cẩn thận đến từng phần nhỏ.
    • cụ nhắm nhía từng li từng món quà của cháu. ( cụ xem xét kỹ lưỡng món quà, không bỏ sót chi tiết nào.)